Spesifikasi
Deskripsi
vnd to euro|Use the converter below to get an indication of the rate you may receive when using your Visa card to pay while traveling internationally.
vnd to eur vnd to eur | Exchange rate conversion Vietnam Joint Stock CommercialEUR, # 30,307, 30,352, 31,545. & 30,292. JPY, 175.83, 176.33, 183.83. GBP, 35,156 VND (Central exchange rate by SBV: 1 USD = 25,240 VND). USD: Tỷ giá sàn
vnd to myr vnd to myr | T gi Ringgit Malaysia hm nay TTỷ giá Ringgit Malaysia hôm nay là 1 MYR = 6.214,64 VND. Tỷ giá trung bình MYR được tính từ dữ liệu của 10 ngân hàng (*) có hỗ trợ giao dịch Ringgit Malaysia.
vnd to inr vnd to inr | Exchange rate conversion Vietnam Joint Stock CommercialExchange rate table is for reference only. Convert foreign currency/VND exchange rate. Missing: inr | Show results with:
vnd to gbp vnd to gbp | Calculator AgribankCurrency converter · VND · AUD · CAD · CHF · EUR · GBP · HKD · JPY.
vnd to rand vnd to rand | T gi Rand Nam Phi hm nayTỷ giá Rand Nam Phi (R) hôm nay là 1 ZAR = 1.537,50 VND. Tỷ giá trung bình ZAR được tính từ dữ liệu của 3 ngân hàng (*) có hỗ trợ giao dịch Rand Nam Phi (R).
